bệnh ung thư tử cung
1.しきゅうがん 「子宮癌」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
CUNGキュウ、グウ、ク、クウ
NHAMガン