bệnh viêm kết mạc
câu, diễn đạt
1.はやりめ 「流行目」 [LƯU HÀNH MỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
MỤCモク、ボク
LƯUリュウ、ル