bệnh viêm tai giữa
câu, diễn đạt
1.ちゅうじえん 「中耳炎」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh viêm tai giữa

1. bệnh viêm tai giữa kinh niên
慢性化膿性中耳炎
2. trẻ em mắc bệnh viêm tai rỉ mủ
滲出性中耳炎の小児

Kanji liên quan

VIÊMエン
TRUNGチュウ
NHĨ