bệnh viện nhỏ
câu, diễn đạt
1.クリニック​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh viện nhỏ

1. mở một bệnh viện nhỏ chuyên điều trị bệnh thần kinh đặc biệt
特別なストレス・クリニックを行う