bệnh viện tỉnh
danh từ
1.けんりつびょういん 「県立病院」 [HUYỆN LẬP BỆNH VIỆN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
BỆNHビョウ、ヘイ
HUYỆNケン
VIỆNイン