bênh vực kẻ yếu
câu, diễn đạt
1.じゃくしゃをきゅうさいする 「弱者を救済する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
TẾサイ、セイ
CỨUキュウ
NHƯỢCジャク