bệnh xá
danh từ
1.びょうしゃ 「病舎」 [BỆNH XÁ]​​
2.しんさつしょ 「診察所」​​
3.りょうようしょ 「療養所」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh xá

1. bậnh xá cách ly
隔離病舎

Kanji liên quan

シャ、セキ
SỞショ
BỆNHビョウ、ヘイ
LIỆUリョウ
CHẨNシン
SÁTサツ
DƯỠNGヨウ、リョウ