bệnh xơ gan
danh từ
1.かんこうへん 「肝硬変」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh xơ gan

1. xơ gan di truyền
家族性肝硬変
2. xơ gan nhồi máu
うっ血性肝硬変
3. xơ gan do cồn
アルコール肝硬変
4. xơ gan vị thành niên
若年性肝硬変

Kanji liên quan

BIẾNヘン
CANカン
NGẠNHコウ