bèo
danh từ
1.うきくさ 「浮き草」 [PHÙ THẢO]​​
2.あおうきぐさ​​
3.みずくさ 「水草」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
THẢOソウ
PHÙ