bèo bọt
tính từ
1.はかない 「儚い」​​
2.うきぐさとあわ 「浮草とあわ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bèo bọt

1. mối tình bèo bọt
はかない愛

Kanji liên quan

THẢOソウ
PHÙ
MỘNGボウ、モウ