bếp lò điện
danh từ
1.でんきストーブ 「電気ストーブ」 [ĐIỆN KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bếp lò điện

1. Bếp lò điện kiểu quạt gió
送風式電気ストーブ

Kanji liên quan

ĐIỆNデン
KHÍキ、ケ