bếp nước
1.だいどころ 「台所」​​
2.りょうりほう 「料理法」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐÀIダイ、タイ
SỞショ
LIỆUリョウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン