danh từ
1.ひょうし 「表紙」​​
2.ふくろ 「袋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ

1. a cuốn sách phác họa chân dung một nữ anh hùng
ヒロインを描いた本の表紙
2. a tờ tạp chí phác họa chân dung một họa sĩ
アーティストを描いた雑誌の表紙

Kanji liên quan

CHỈ
ĐẠIタイ、ダイ
BIỂUヒョウ