danh từ
1.うり 「瓜」 [QUA]​​
2.とうなす 「唐茄子」 [ĐƯỜNG ? TỬ]​​
3.ひょうたん 「瓢箪」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ

1. Dưa là tên gọi chung của dưa chuột, dưa hấu và ngô.v...v...
ウリはキュウリ、スイカ、カボチャ等の総称です

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
ĐƯỜNGトウ
QUAカ、ケ