bị
1.かる 「駆る」​​
động từ
2.かかる 「罹る」​​
3.ひく 「引く」​​
4.めす 「召す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị

1. bị lòng hiếu kì chi phối
好奇心に駆られる
2. bị cảm
風邪を引く
3. bị cảm
お風邪を召す

Kanji liên quan

DẪNイン
TRIỆUショウ
KHU
LYリ、ラ