bí ẩn
tính từ
1.ミステリアス​​
2.あてな 「宛名」​​
3.ひみつ 「秘密」​​
4.ゆうげん 「幽玄」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HUYỀNゲン
DANHメイ、ミョウ
UYỂNエン
Uユウ
MẬTミツ