bị bắt buộc dọn đi
1.きょうせいたいきょ 「強制退去」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CƯỜNGキョウ、ゴウ
THOÁI,THỐIタイ
CHẾセイ
KHỨキョ、コ