bị chôn lấp
động từ
1.うずまる 「埋まる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị chôn lấp

1. ngôi nhà bị chôn lấp bởi đất cát
家が土砂に埋まる

Kanji liên quan

MAIマイ