bị đánh tan
động từ
1.やぶれる 「破れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị đánh tan

1. Cuộc điều tra này cho thấy nguyên nhân bị rách bao cao su hầu hết là do sử dụng sai
その調査は、コンドームが破れる原因のほとんどは間違った使い方にあることを示している

Kanji liên quan

PHÁ