bị đau đớn
câu, diễn đạt
1.きずつく 「傷付く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị đau đớn

1. bị xước xát do bụi
ほこりで傷付く

Kanji liên quan

PHÓ
THƯƠNGショウ