bị đay
danh từ
1.なんきんぶくろ 「南京袋」 [NAM KINH ĐẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KINHキョウ、ケイ、キン
ĐẠIタイ、ダイ
NAMナン、ナ