bị động
1.うけみ 「受身」​​
tính từ
2.うけみ 「受け身」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị động

1. Phản ứng bị động với ~
〜に受け身の反応を示す
2. Vẫn bị động từ đầu đến cuối
最初から最後まで受け身のままである

Kanji liên quan

THÂNシン
THỤ,THỌジュ