bị đuổi việc
động từ
1.しくじる​​
2.くびになる 「首になる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị đuổi việc

1. bị đuổi việc khỏi công ty
会社を〜

Kanji liên quan

THỦシュ