bị giật điện
câu, diễn đạt
1.かんでんする 「感電する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị giật điện

1. giật điện chết người
感電死する
2. để người, động vật bị giật điện
感電させる〔人や動物を〕
3. chết vì bị giật điện
感電して死ぬ
4. dụng cụ chống giật điện
感電防止器
5. cấp cứu người bị giật điện
感電した人への応急処置

Kanji liên quan

ĐIỆNデン
CẢMカン