bị kẹt cứng
động từ
1.はまる 「嵌まる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị kẹt cứng

1. bị kẹt cứng khi tắc nghẽn giao thông
ひどい渋滞にはまる

Kanji liên quan

KHẢMカン、ケン