bi kịch
tính từ
1.ドラマチック​​
danh từ
2.ひげき 「悲劇」​​
3.ひげきてき 「悲劇的」 [BI KỊCH ĐÍCH]​​
4.ひわ 「悲話」 [BI THOẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KỊCHゲキ
THOẠI
ĐÍCHテキ
BI