bị kích động
câu, diễn đạt
1.こうふん 「興奮する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị kích động

1. dễ bị kích động
興奮しやすい

Kanji liên quan

PHẤNフン
HƯNGコウ、キョウ