bị mê mẩn
động từ
1.しんすいする 「心酔する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị mê mẩn

1. bị nền văn minh phương Tây làm cho mê mẩn
西洋文明に心酔している

Kanji liên quan

TÂMシン
TÚYスイ