bị muỗi đốt
câu, diễn đạt
1.かにくわれる 「蚊に食われる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị muỗi đốt

1. nốt muỗi đốt
蚊に食われたあと

Kanji liên quan

VĂNブン
THỰCショク、ジキ