bị nhiễm
1.しみる 「染みる」 [NHIỄM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị nhiễm

1. bị nhiễm văn hóa phương Tây
西洋文化の風にしみる

Kanji liên quan

NHIỄMセン