bị phá sản
động từ
1.つぶれる 「潰れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị phá sản

1. Có lẽ công ty của chúng ta sẽ bị phá sản bởi đợt suy thoái này.
この不況でうちの会社はつぶれそうだ。

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ