bí quyết
1.ノウハウ​​
danh từ
2.きゅうしょ 「急所」​​
3.ひけつ 「秘決」 [BÍ QUYẾT]​​
4.ひけつ 「秘訣」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
SỞショ
CẤPキュウ