bi thảm
danh từ
1.きのどく 「気の毒」​​
2.ひさん 「悲惨」​​
3.ひさんな 「悲惨な」​​
tính từ
4.きのどく 「気の毒」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỘCドク
THẢMサン、ザン
KHÍキ、ケ
BI