bị thương tích
động từ
1.いたむ 「傷む」​​
câu, diễn đạt
2.いたむ 「傷む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bị thương tích

1. (Cuộc sống/ngành sản xuất) chịu nhiều thương tổn do chiến tranh kéo dài.
長引く戦争で(生活・産業などが)傷む

Kanji liên quan

THƯƠNGショウ