bia
danh từ
1.ビア​​
2.きねんひ 「記念碑」​​
3.ビール​​
4.ビール​​
5.ひょうてき 「標的」​​
6.もくひょう 「目標」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bia

1. rót bia
ビールを注ぐ

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
NIỆMネン
TIÊU, PHIẾUヒョウ
BI
ĐÍCHテキ