bia đá
1.ひせき 「碑石」 [BI THẠCH]​​
danh từ
2.せきひ 「石碑」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bia đá

1. Xóa những dòng chữ đã khắc trên bia đá.
石碑に刻まれた言葉を消し去る
2. Bia đá có khắc chữ Rune
ルーン文字が刻まれた石碑

Kanji liên quan

BI
THẠCHセキ、シャク、コク