bia hơi
danh từ
1.なまびーる 「生ビール」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bia hơi

1. rót một cốc bia tươi.
生ビールをつぐ
2. Lấy bia tươi vào vại nhỏ từ vòi thùng bia.
生ビールを小ジョッキに入れる〔栓をひねって〕

Kanji liên quan

SINHセイ、ショウ