bia mộ
danh từ
1.ぼせき 「墓石」 [MỘ THẠCH]​​
2.ぼひ 「墓碑」​​
3.ぼひょう 「墓標」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIÊU, PHIẾUヒョウ
BI
THẠCHセキ、シャク、コク
MỘ