bích họa
danh từ
1.フラスコ​​
2.へきが 「壁画」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bích họa

1. Họa sĩ vẽ một bức họa con cá voi lớn trên tòa nhà đó.
画家はそのビルにクジラの巨大な壁画を描いた
2. Trang trí tường bằng một bích hoạ.
壁を壁画で飾る

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
BÍCHヘキ