biếm họa
1.ふうしが 「風刺画」 [PHONG THÍCH HỌA]​​
danh từ
2.ぎが 「戯画」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biếm họa

1. vẽ tranh biếm hoạ
戯画化する
2. tranh biếm họa thu hút sự chú ý của công chúng
人目を引く戯画
3. nhà biếm hoạ
戯画家
4. họa sỹ vẽ tranh biếm hoạ
風刺画家

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
PHONGフウ、フ
THÍCH
ギ、ゲ