biên bản
danh từ
1.きろくしょ 「記録書」​​
2.きろくひょう 「記録表」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biên bản

1. biên bản vụ kiện
訴訟記録書
2. bắt đầu lập biên bản để trình lên chính phủ
政府に対して記録書を起こす

Kanji liên quan

LỤCロク
THƯショ
BIỂUヒョウ