biển báo
danh từ
1.ひょうしき 「標識」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biển báo

1. dựng biển báo
標識を立てる

Kanji liên quan

THỨCシキ
TIÊU, PHIẾUヒョウ