biển Caspia
danh từ
1.カスピかい 「カスピ海」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biển Caspia

1. năm quốc gia có chung biên giới biển Caspia
カスピ海沿岸5カ国

Kanji liên quan

HẢIカイ