biến chứng
danh từ
1.がっぺいしょう 「合併症」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biến chứng

1. các biến chứng kèm theo sẩy thai, chửa ngoài tử cung
流産や子宮外妊娠に伴う合併症

Kanji liên quan

TÍNHヘイ
CHỨNGショウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ