biến dạng kết cấu
danh từ
1.こうぞうへんか 「構造変化」 [CẤU TẠO BIẾN HÓA]​​
câu, diễn đạt
2.こうぞうへんか 「構造変化」 [CẤU TẠO BIẾN HÓA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BIẾNヘン
CẤUコウ
HÓAカ、ケ
TẠO,THÁOゾウ