biến động của vỏ trái đất
câu, diễn đạt
1.ちかくへんどう 「地殻変動」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biến động của vỏ trái đất

1. Đài quan trắc biến động vỏ trái đất.
地殻変動観測所
2. sự biến động của vỏ trái đất trong thời kỳ không hoạt động
地殻変動が不活発な時期

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
ĐỘNGドウ
BIẾNヘン
XÁCカク、コク、バイ