biến động thị trường
1.しじょうへんどう 「市場変動」​​
2.そうばへんどう 「相場変動」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊ
ĐỘNGドウ
BIẾNヘン
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ