biện hộ
danh từ
1.いいぶん 「言い分」​​
động từ
2.とく 「説く」​​
3.いいまわし 「言い回し」​​
4.べんご 「弁護」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biện hộ

1. biện hộ của bị cáo
被告の言い分
2. Cách biện hộ phù hợp với tình hình
状況にふさわしい言い回し

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
BIỆN,BIỀNベン、ヘン
HỘ
PHÂNブン、フン、ブ
HỒIカイ、エ
THUYẾTセツ、ゼイ