biên lai hàng kiện nhỏ
1.ゆうびんこつつみうけとりしょ 「郵便小包受取書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIỂUショウ
BAOホウ
TIỆNベン、ビン
BƯUユウ
THƯショ
THỤ,THỌジュ
THỦシュ