biên lai tín thác
1.たんぽしょうひんほかんしょう 「担保商品保管証」​​
2.ゆにゅうたんぽにもつほかんしょう 「輸入担保荷物保管証」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
VẬTブツ、モツ
PHẨMヒン、ホン
ĐẢMタン
THƯƠNGショウ
THÂUユ、シュ
BẢOホ、ホウ
QUẢNカン
CHỨNGショウ